計算結果

jì suàn jié guǒkế toán kết quả

Hán Việt: kế toán kết quả · Pinyin: jì suàn jié guǒ

Tổng quan

giá trị, (thương nghiệp); (tài chính) giá cả, giá, (vật lý) năng suất, (văn học) nghĩa, ý nghĩa, (sinh vật học) bậc phân loại, (số nhiều) tiêu chuẩn, (thương nghiệp) định giá, đánh giá, trọng, chuộng

Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 結 (kết) + 果 (quả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết quả tính toán

Đức

  • Handedict errechnetes Ergebnis

Từ liên quan

Gần nghĩa

结果实的 · 结果成为 · 计算总数 · 计算手册 · 計算攝影 · 計算數學 · 計算機化 · 结果为