盈尺之地

yǐng chǐ zhī dì doanh xích chi địa

Hán Việt: doanh xích chi địa · Pinyin: yǐng chǐ zhī dì

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (xích) + (chi) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻極小的地方。唐.李白〈與韓荊州書〉:「而君侯何惜階前盈尺之地,不使白揚眉吐氣,激昂青雲耶!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 几尺大的地方。形容地方非常狭小。