盈把之木

yǐng bà zhī mù doanh bả chi mộc

Hán Việt: doanh bả chi mộc · Pinyin: yǐng bà zhī mù

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (bả) + (chi) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盈:满;木:树。用一把手能握住的小树。比喻仅有小才能的人。