盈科後進

yíng kē hòu jìn doanh khoa hậu tiến

Hán Việt: doanh khoa hậu tiến · Pinyin: yíng kē hòu jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (khoa) + (hậu) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泉水遇到坑洼,要充满之后才继续向前流。比喻学习应步步落实,不能只图虚名。