盈科後進 yíng kē hòu jìn · doanh khoa hậu tiến Hán Việt: doanh khoa hậu tiến · Pinyin: yíng kē hòu jìn Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 科 (khoa) + 後 (hậu) + 進 (tiến)Pinyinyíng kē hòu jìnHán Việtdoanh khoa hậu tiếnCấu tạo盈 + 科 + 後 + 進 · doanh + khoa + hậu + tiến nghĩa thành phần: doanh + khoa + hậu + tiến