盈箱溢篋

yíng xiāng yì qiè doanh tương dật khiếp

Hán Việt: doanh tương dật khiếp · Pinyin: yíng xiāng yì qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (tương) + (dật) + (khiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 溢:充满;箧:小箱子。大小箱子都装得满满的,形容东西很多。