盈箱溢篋 yíng xiāng yì qiè · doanh tương dật khiếp Hán Việt: doanh tương dật khiếp · Pinyin: yíng xiāng yì qiè Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 箱 (tương) + 溢 (dật) + 篋 (khiếp)Pinyinyíng xiāng yì qièHán Việtdoanh tương dật khiếpCấu tạo盈 + 箱 + 溢 + 篋 · doanh + tương + dật + khiếp nghĩa thành phần: doanh + tương + dật + khiếp