盈箱滿笥

yíng xiāng mǎn sì doanh tương mãn tứ

Hán Việt: doanh tương mãn tứ · Pinyin: yíng xiāng mǎn sì

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (tương) + 滿 (mãn) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笥:盛衣物的方形竹器。指箱子和器物都快装不下了。形容著述或书籍很多。