盈箱滿笥

yíng xiāng mǎn sì doanh tương mãn tứ

Hán Việt: doanh tương mãn tứ · Pinyin: yíng xiāng mǎn sì

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (tương) + 滿 (mãn) + (tứ)