盈箱滿笥 yíng xiāng mǎn sì · doanh tương mãn tứ Hán Việt: doanh tương mãn tứ · Pinyin: yíng xiāng mǎn sì Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 箱 (tương) + 滿 (mãn) + 笥 (tứ)Pinyinyíng xiāng mǎn sìHán Việtdoanh tương mãn tứCấu tạo盈 + 箱 + 滿 + 笥 · doanh + tương + mãn + tứ nghĩa thành phần: doanh + tương + mãn + tứ