盈篇累牘

yíng piān lěi dú doanh thiên luy độc

Hán Việt: doanh thiên luy độc · Pinyin: yíng piān lěi dú

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (thiên) + (luy) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容文辞冗长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容文辞冗长。

Eng

  • Cihui 盈篇累牘 íngpiānlěidú f.e. prolix; voluminous