盈篇累牘

yíng piān lěi dú doanh thiên luy độc

Hán Việt: doanh thiên luy độc · Pinyin: yíng piān lěi dú

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (thiên) + (luy) + (độc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容篇幅過多,文詞冗長。如:「為文最忌盈篇累牘,惹人生厭。」

Eng

  • Cihui 盈篇累牘 íngpiānlěidú f.e. prolix; voluminous