盈縮卷舒 yíng suō juǎn shū · doanh súc quyển thư Hán Việt: doanh súc quyển thư · Pinyin: yíng suō juǎn shū Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 縮 (súc) + 卷 (quyển) + 舒 (thư)Pinyinyíng suō juǎn shūHán Việtdoanh súc quyển thưCấu tạo盈 + 縮 + 卷 + 舒 · doanh + súc + quyển + thư nghĩa thành phần: doanh + súc + quyển + thư