盈縮卷舒

yíng suō juǎn shū doanh súc quyển thư

Hán Việt: doanh súc quyển thư · Pinyin: yíng suō juǎn shū

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (súc) + (quyển) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有余、不足、弯曲、伸展。泛指余亏、伸屈、进退、长寿、夭折等意。