益上損下 yì shàng sǔn xià · ích thượng tổn hạ Hán Việt: ích thượng tổn hạ · Pinyin: yì shàng sǔn xià Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 上 (thượng) + 損 (tổn) + 下 (hạ)Pinyinyì shàng sǔn xiàHán Việtích thượng tổn hạCấu tạo益 + 上 + 損 + 下 · ích + thượng + tổn + hạ nghĩa thành phần: ích + thượng + tổn + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使当官的得益,而使百姓利益受损。