益人神智 yì rén shén zhì · ích nhân thần trí Hán Việt: ích nhân thần trí · Pinyin: yì rén shén zhì Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 人 (nhân) + 神 (thần) + 智 (trí)Pinyinyì rén shén zhìHán Việtích nhân thần tríCấu tạo益 + 人 + 神 + 智 · ích + nhân + thần + trí nghĩa thành phần: ích + nhân + thần + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使人心灵开窍,增加知识。