益母草鹼 ích mẫu thảo dảm Hán Việt: ích mẫu thảo dảm Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 母 (mẫu) + 草 (thảo) + 鹼 (dảm)Hán Việtích mẫu thảo dảmCấu tạo益 + 母 + 草 + 鹼 · ích + mẫu + thảo + dảm nghĩa thành phần: ích + mẫu + thảo + dảm