益氣補血 ích khí bổ huyết Hán Việt: ích khí bổ huyết Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 氣 (khí) + 補 (bổ) + 血 (huyết)Hán Việtích khí bổ huyếtCấu tạo益 + 氣 + 補 + 血 · ích + khí + bổ + huyết nghĩa thành phần: ích + khí + bổ + huyết Nghĩa EngCihui 益氣補血 ìqìbǔxuè f.e. <Ch. med.> tonify energy and enrich the blood