益氣補神 ích khí bổ thần Hán Việt: ích khí bổ thần Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 氣 (khí) + 補 (bổ) + 神 (thần)Hán Việtích khí bổ thầnCấu tạo益 + 氣 + 補 + 神 · ích + khí + bổ + thần nghĩa thành phần: ích + khí + bổ + thần Nghĩa EngCihui 益氣補神 ìqìbǔshén f.e. stimulate the vital forces