益胃生津
ích vị sanh tân
Hán Việt: ích vị sanh tân · Pinyin: yì wèi shēng jīn
Tổng quan
ích vị sinh tân (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui ích vị sinh tân (thành ngữ)
Eng
- Cihui 益胃生津 ìwèishēngjīn f.e. tonify the stomach and promote fluid