益謙虧盈

yì qiān kuī yíng ích khiêm khuy doanh

Hán Việt: ích khiêm khuy doanh · Pinyin: yì qiān kuī yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ích) + (khiêm) + (khuy) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹谦受益,满招损。