盎盂相擊

àng yú xiāng jī áng vu tương kích

Hán Việt: áng vu tương kích · Pinyin: àng yú xiāng jī

Tổng quan

(thành ngữ) cãi nhau

Cấu tạo: (áng) + (vu) + (tương) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) cãi nhau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻一家人争吵。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to quarrel
  • Cihui (idiom) to quarrel