盎盂相擊

àng yú xiāng jī áng vu tương kích

Hán Việt: áng vu tương kích · Pinyin: àng yú xiāng jī

Tổng quan

(thành ngữ) cãi nhau

Cấu tạo: (áng) + (vu) + (tương) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) cãi nhau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盎、盂,古時兩種盛器。「盎盂相擊」比喻家人相爭吵。《兒女英雄傳》第三一回:「把午間那番盎盂相擊,化得水乳無痕。」也作「盎盂相敲」。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to quarrel
  • Cihui (idiom) to quarrel