鹽務管理局 diêm vụ quản lí cục Hán Việt: diêm vụ quản lí cục Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 務 (vụ) + 管 (quản) + 理 (lí) + 局 (cục)Hán Việtdiêm vụ quản lí cụcCấu tạo鹽 + 務 + 管 + 理 + 局 · diêm + vụ + quản + lí + cục nghĩa thành phần: diêm + vụ + quản + lí + cục Nghĩa EngCihui 鹽務管理局 ánwù guǎnlǐjú p.w. bureau/department of salt administration