鹽水鮮花生

yán shuǐ xiān huā shēng diêm thủy tiên hoa sanh

Hán Việt: diêm thủy tiên hoa sanh · Pinyin: yán shuǐ xiān huā shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (thủy) + (tiên) + (hoa) + (sanh)