盐酸羟嗪

Tổng quan

Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 酸 (toan) + 羥 + 嗪

Từ liên quan

Gần nghĩa

盐酸土霉素 · 盐酸盐 · 盐酸克仑特罗 · 盐酸氮芥 · 盐酸羟胺 · 盐酸丙咪嗪 · 盐酸丙氧芬 · 盐酸卢甘宋