盐酸氮芥

diêm toan đạm giới

Hán Việt: diêm toan đạm giới

Tổng quan

Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 酸 (toan) + 氮 (đạm) + 芥 (giới)

Từ liên quan

Gần nghĩa

氮芥气 · 盐酸土霉素 · 盐酸盐 · 盐酸克仑特罗 · 盐酸羟嗪 · 盐酸羟胺 · 盐酸丙咪嗪 · 盐酸丙氧芬