盐酸羟胺

yán suān qiǎng àn

Pinyin: yán suān qiǎng àn

Tổng quan

Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 酸 (toan) + 羥 + 胺

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hydroxylaminhydrochlorid

Đức

  • Handedict Hydroxylaminhydrochlorid (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

盐酸土霉素 · 盐酸盐 · 盐酸克仑特罗 · 盐酸氮芥 · 盐酸羟嗪 · 羟胺硝喹 · 盐酸丙咪嗪 · 盐酸丙氧芬