監主自盜

jiān zhǔ zì dào giam chủ tự đạo

Hán Việt: giam chủ tự đạo · Pinyin: jiān zhǔ zì dào

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (chủ) + (tự) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窃取公务上自己看管的财物。同“监守自盗”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盗窃自己所负责经管的公家财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 窃取公务上自己看管的财物。同监守自盗”。