監聽試驗 jiān tīng shì yàn · giam thính thí nghiệm Hán Việt: giam thính thí nghiệm · Pinyin: jiān tīng shì yàn Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 聽 (thính) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Pinyinjiān tīng shì yànHán Việtgiam thính thí nghiệmCấu tạo監 + 聽 + 試 + 驗 · giam + thính + thí + nghiệm nghĩa thành phần: giam + thính + thí + nghiệm