監守自盜
giam thủ tự đạo
Hán Việt: giam thủ tự đạo · Pinyin: jiān shǒu zì dào
Tổng quan
biển thủ
Nghĩa
Việt
- Cihui biển thủ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 监守:监管;盗:偷窃。窃取公务上自己看管的财物。
- Tân Hoa Tự Điển 盗窃自己所看管的财物。
- Tân Hoa Tự Điển 监守监管;盗偷窃。窃取公务上自己看管的财物。
Eng
- CC-CEDICT to embezzle
- Cihui 監守自盜 iānshǒuzìdào f.e. 1. embezzle 2. steal sth. under one's guard