監察委員

giam sát ủy viên

Hán Việt: giam sát ủy viên

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (sát) + (ủy) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 監察委員 iānchá wěiyuán n. member of a supervisory committee M:¹míng/²wèi