監控模式假說
giam khống mô thức giả thuyết
Hán Việt: giam khống mô thức giả thuyết
Tổng quan
Cấu tạo: 監 (giam) + 控 (khống) + 模 (mô) + 式 (thức) + 假 (giả) + 說 (thuyết)
Nghĩa
Eng
- Cihui 監控模式假說 iānkòng móshì jiǎshuō n. <lg.> monitor model hypothesis