監齋使者

jiān zhāi shǐ zhě giam trai sử giả

Hán Việt: giam trai sử giả · Pinyin: jiān zhāi shǐ zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (trai) + 使 (sử) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寺观厨房里供的神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寺观厨房里供的神。