監測中心 jiān cè zhōng xīn · giam trắc trung tâm Hán Việt: giam trắc trung tâm · Pinyin: jiān cè zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 測 (trắc) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinjiān cè zhōng xīnHán Việtgiam trắc trung tâmCấu tạo監 + 測 + 中 + 心 · giam + trắc + trung + tâm nghĩa thành phần: giam + trắc + trung + tâm