監測人員 jiān cè rén yuán · giam trắc nhân viên Hán Việt: giam trắc nhân viên · Pinyin: jiān cè rén yuán Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 測 (trắc) + 人 (nhân) + 員 (viên)Pinyinjiān cè rén yuánHán Việtgiam trắc nhân viênCấu tạo監 + 測 + 人 + 員 · giam + trắc + nhân + viên nghĩa thành phần: giam + trắc + nhân + viên