監測系統 jiān cè xì tǒng · giam trắc hệ thống Hán Việt: giam trắc hệ thống · Pinyin: jiān cè xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 測 (trắc) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinjiān cè xì tǒngHán Việtgiam trắc hệ thốngCấu tạo監 + 測 + 系 + 統 · giam + trắc + hệ + thống nghĩa thành phần: giam + trắc + hệ + thống