監獄忘卻

giam ngục vong khước

Hán Việt: giam ngục vong khước

Tổng quan

chốn u minh, minh phủ, nhà tù, ngục; sự tù tội, sự quên lãng, sự bỏ quên

Cấu tạo: (giam) + (ngục) + (vong) + (khước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chốn u minh, minh phủ, nhà tù, ngục; sự tù tội, sự quên lãng, sự bỏ quên