监狱忘却

giam ngục vong khước

Hán Việt: giam ngục vong khước

Tổng quan

chốn u minh, minh phủ, nhà tù, ngục; sự tù tội, sự quên lãng, sự bỏ quên

Cấu tạo: 監 (giam) + 獄 (ngục) + 忘 (vong) + 卻 (khước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà tù

Từ liên quan

Gần nghĩa

监狱看守 · 忘却地 · 忘却的 · 监狱拘留所 · 监狱的看守 · 监狱管理学 · 忘却了 · 监狱官