監獄管理學 giam ngục quản lí học Hán Việt: giam ngục quản lí học Tổng quan khoa hình phạt Cấu tạo: 監 (giam) + 獄 (ngục) + 管 (quản) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtgiam ngục quản lí họcCấu tạo監 + 獄 + 管 + 理 + 學 · giam + ngục + quản + lí + học nghĩa thành phần: giam + ngục + quản + lí + học Nghĩa ViệtCihui khoa hình phạt