监狱管理学

giam ngục quản lí học

Hán Việt: giam ngục quản lí học

Tổng quan

khoa hình phạt

Cấu tạo: 監 (giam) + 獄 (ngục) + 管 (quản) + 理 (lí) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoa hình phạt

Từ liên quan

Gần nghĩa

监狱拘留所 · 监狱的看守 · 理学硕士 · 监狱忘却 · 监狱看守 · 理学士学位 · 理学博士 · 理学学士