監督勞動

giam đốc lao động

Hán Việt: giam đốc lao động

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (đốc) + (lao) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 監督勞動 iāndū láodòng v.p. do penal labor under surveillance