监督劳动

giam đốc lao động

Hán Việt: giam đốc lao động

Tổng quan

Cấu tạo: 監 (giam) + 督 (đốc) + 勞 (lao) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lao động giám sát
  • Biên soạn 監督勞動 iāndū láodòng v.p. do penal labor under surveillance

Eng

  • Cihui 監督勞動 iāndū láodòng v.p. do penal labor under surveillance

Từ liên quan

Gần nghĩa

劳动人民 · 劳动保护 · 劳动保险 · 劳动合同 · 劳动妇女 · 劳动对象 · 劳动强度 · 劳动手段