监督单元

giam đốc đan nguyên

Hán Việt: giam đốc đan nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: 監 (giam) + 督 (đốc) + 單 (đan) + 元 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ phận giám sát
  • Biên soạn 監督單元 iāndū dānyuán n. <comp.> monitor unit

Eng

  • Cihui 監督單元 iāndū dānyuán n. <comp.> monitor unit

Từ liên quan

Gần nghĩa

监督法院 · 单元体 · 单元房 · 单元格 · 单元的 · 单元论 · 单元音 · 监督人