監督機構 jiān dū jī gòu · giam đốc ki cấu Hán Việt: giam đốc ki cấu · Pinyin: jiān dū jī gòu Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 督 (đốc) + 機 (ki) + 構 (cấu)Pinyinjiān dū jī gòuHán Việtgiam đốc ki cấuCấu tạo監 + 督 + 機 + 構 · giam + đốc + ki + cấu nghĩa thành phần: giam + đốc + ki + cấu