监督机构

jiān dū jī gòugiam đốc ki cấu

Hán Việt: giam đốc ki cấu · Pinyin: jiān dū jī gòu

Tổng quan

Cấu tạo: 監 (giam) + 督 (đốc) + 機 (ki) + 構 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ quan giám sát

Đức

  • Handedict Überwachungsorganisation

Từ liên quan

Gần nghĩa

监督法院 · 机构庞大的 · 监督人 · 监督制度的 · 监督器 · 监督团 · 监督官 · 监督官之职