监禁地 giam cấm địa Hán Việt: giam cấm địa Tổng quan trại nhốt súc vật lạc, nhốt (súc vật lạc) vào trại Cấu tạo: 監 (giam) + 禁 (cấm) + 地 (địa)Hán Việtgiam cấm địaTừ loạidanhCấu tạo監 + 禁 + 地 · giam + cấm + địa nghĩa thành phần: giam + cấm + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nơi giam giữ Từ liên quan Gần nghĩa监禁 · 監禁 · 禁地 · 监禁的 · 监禁处罚 · 监禁某人 · 监禁起来