监禁某人 giam cấm mỗ nhân Hán Việt: giam cấm mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 禁 (cấm) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtgiam cấm mỗ nhânCấu tạo監 + 禁 + 某 + 人 · giam + cấm + mỗ + nhân nghĩa thành phần: giam + cấm + mỗ + nhân Từ liên quan Gần nghĩa某人自己 · 监禁地 · 监禁处罚 · 监禁起来 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境 · 某人的外貌