监禁处罚 jiān jìn chǔ fá·giam cấm xử phạt Hán Việt: giam cấm xử phạt · Pinyin: jiān jìn chǔ fá Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 禁 (cấm) + 處 (xử) + 罰 (phạt)Pinyinjiān jìn chǔ fáHán Việtgiam cấm xử phạtCấu tạo監 + 禁 + 處 + 罰 · giam + cấm + xử + phạt nghĩa thành phần: giam + cấm + xử + phạt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình phạt giam giữĐứcHandedict Haftstrafe Từ liên quan Gần nghĩa处罚的 · 处罚的宣告 · 处罚者 · 监禁地 · 处罚较轻 · 监禁某人 · 监禁起来 · 处罚令