監管責任 jiān guǎn zé rèn · giam quản trách nhâm Hán Việt: giam quản trách nhâm · Pinyin: jiān guǎn zé rèn Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 管 (quản) + 責 (trách) + 任 (nhâm)Pinyinjiān guǎn zé rènHán Việtgiam quản trách nhâmCấu tạo監 + 管 + 責 + 任 · giam + quản + trách + nhâm nghĩa thành phần: giam + quản + trách + nhâm