监视某人

giam thị mỗ nhân

Hán Việt: giam thị mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 監 (giam) + 視 (thị) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

某人自己 · 监视居住 · 监视器 · 监视孔 · 监视者 · 监视列表 · 监视类型 · 监视系统