監門之養

jiān mén zhī yǎng giam môn chi dưỡng

Hán Việt: giam môn chi dưỡng · Pinyin: jiān mén zhī yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (môn) + (chi) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 监门:看门人;养:衣食供应。比喻困窘、节俭的生活。