盔的一種 khôi đích nhất chủng Hán Việt: khôi đích nhất chủng Tổng quan Cấu tạo: 盔 (khôi) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)Hán Việtkhôi đích nhất chủngCấu tạo盔 + 的 + 一 + 種 · khôi + đích + nhất + chủng nghĩa thành phần: khôi + đích + nhất + chủng