蓋不由己

gài bù yóu jǐ cái bất do kỉ

Hán Việt: cái bất do kỉ · Pinyin: gài bù yóu jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (bất) + (do) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盖:承上文申说理由和原因;由:听命,顺从。不能按照自己的意愿行事。
  • Tân Hoa Tự Điển 盖承上文申说理由和原因;由听命,顺从。不能按照自己的意愿行事。