蓋世無雙

gài shì wú shuāng cái thế vô song

Hán Việt: cái thế vô song · Pinyin: gài shì wú shuāng

Tổng quan

cái thế vô song: có một không hai/độc nhất vô nhị

Cấu tạo: (cái) + (thế) + (vô) + (song)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái thế vô song: có một không hai/độc nhất vô nhị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盖:压倒,超过。才能或武艺当代第一,没有人能比得上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容在当代居首位,世界上没有人能比得过。
  • Tân Hoa Tự Điển 盖压倒,超过。才能或武艺当代第一,没有人能比得上。

Eng

  • Cihui 蓋世無雙 àishìwúshuāng f.e. unrivaled; matchless